employment agent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điều hành văn phòng giới thiệu việc làm: Một cá nhân hoặc công ty hoạt động với tư cách trung gian, chuyên kết nối người tìm việc với các nhà tuyển dụng. Họ thường thu phí từ một trong hai bên hoặc cả hai cho dịch vụ của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She contacted an employment agent to help her find a job in the city. (Cô ấy đã liên hệ với một người điều hành văn phòng giới thiệu việc làm để được hỗ trợ tìm việc trong thành phố.)
- The company hired an employment agent to recruit skilled technicians. (Công ty đã thuê một người điều hành văn phòng giới thiệu việc làm để tuyển dụng các kỹ thuật viên lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work through an employment agent": tìm việc thông qua một đại lý/người môi giới việc làm.
- Many professionals prefer to work through an employment agent to access better opportunities. (Nhiều chuyên gia thích tìm việc thông qua một người điều hành văn phòng giới thiệu việc làm để tiếp cận những cơ hội tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Employment agency (n): văn phòng/đại lý giới thiệu việc làm (tổ chức).
- He registered his profile with several employment agencies. (Anh ấy đã đăng ký hồ sơ với vài văn phòng giới thiệu việc làm.)
Recruiter (n): nhà tuyển dụng, người tuyển dụng.
- Headhunter (n): công ty/cá nhân chuyên săn đầu người, tuyển dụng nhân tài.
Từ đồng nghĩa
- Job agent: đại lý việc làm.
- Labor agent: đại lý lao động (thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng lao động phổ thông hoặc xuất khẩu lao động).
Lưu ý
- Thuật ngữ "employment agent" thường chỉ cá nhân hoặc doanh nghiệp hoạt động thương mại trong lĩnh vực môi giới việc làm. Khác với các trung tâm dịch vụ việc làm của nhà nước (public employment service) thường không thu phí người tìm việc.
Noun
- người điều hành văn phòng giới thiệu việc làm